10 Biểu Tượng Văn Hóa Nhật Bản Khiến Cả Thế Giới Trầm Trồ

10 biểu tượng đại diện cho Nhật Bản

Nhật Bản – một quốc gia với diện tích khiêm tốn nhưng lại sở hữu kho tàng văn hóa phong phú và đa dạng bậc nhất thế giới. Từ lâu, Đất nước Mặt trời mọc đã thu hút sự chú ý của thế giới không chỉ bởi sự phát triển kinh tế vượt bậc mà còn nhờ vào những giá trị văn hóa truyền thống được gìn giữ qua hàng ngàn năm lịch sử.

Bạn đang tìm hiểu về Nhật Bản? Bạn muốn khám phá những biểu tượng tiêu biểu đại diện cho đất nước này? Bài viết dưới đây sẽ giới thiệu đến bạn 10 biểu tượng quan trọng nhất của Nhật Bản – những hình ảnh đã trở thành một phần không thể thiếu trong bản sắc văn hóa và lịch sử lâu đời của quốc gia này.

Mặc dù với 10 biểu tượng này có thể chỉ là khởi đầu cho việc tìm hiểu về Nhật Bản, nhưng đây chính là nền tảng tuyệt vời để bạn làm phong phú thêm hiểu biết của mình về nền văn hóa độc đáo và hấp dẫn này. Hãy cùng chúng tôi khám phá những biểu tượng đặc trưng nhất của Nhật Bản, từ các di sản văn hóa phi vật thể đến những kỳ quan thiên nhiên tuyệt đẹp.

1. Quốc kỳ Nhật Bản – Hi no Maru

Quốc kỳ Nhật Bản, với thiết kế đơn giản nhưng đầy ý nghĩa, là một trong những lá cờ dễ nhận biết nhất trên thế giới. Được gọi là “Hi no Maru” trong tiếng Nhật, có nghĩa là “vòng tròn của mặt trời”, lá cờ này bao gồm một hình tròn màu đỏ tươi nằm ở trung tâm trên nền trắng.

Lịch sử lâu đời của Quốc kỳ Nhật Bản

Mặc dù quốc kỳ Nhật Bản chính thức được công nhận vào ngày 13 tháng 8 năm 1999, nhưng việc sử dụng biểu tượng này có nguồn gốc từ thời kỳ xa xưa. Theo các tài liệu lịch sử, hình ảnh mặt trời đỏ trên nền trắng đã xuất hiện từ năm 701 trong thời kỳ Asuka. Vào thời điểm đó, lá cờ được sử dụng chủ yếu trong các nghi lễ tôn giáo và hoàng gia.

Ý nghĩa biểu tượng của Hi no Maru

Quốc kỳ Nhật Bản không chỉ là một biểu tượng quốc gia đơn thuần mà còn chứa đựng nhiều ý nghĩa sâu sắc:

  • Màu trắng: Tượng trưng cho sự tinh khiết, trong sạch và tính chính trực – những giá trị cốt lõi trong văn hóa Nhật Bản.
  • Hình tròn màu đỏ: Đại diện cho mặt trời, đồng thời là biểu tượng của sự sống, sức mạnh và nhiệt huyết.

Truyền thuyết về nguồn gốc Hi no Maru

Theo truyền thuyết, nguồn gốc của quốc kỳ Nhật Bản gắn liền với một câu chuyện thú vị: một vị linh mục Phật giáo đã dâng một đĩa mặt trời cho Hoàng đế Nhật Bản, người được coi là hậu duệ trực tiếp của Nữ thần Mặt trời Amaterasu – một trong những vị thần quan trọng nhất trong tín ngưỡng Thần đạo (Shinto) của Nhật Bản.

Trong thần thoại Nhật Bản, Amaterasu được coi là tổ tiên của dòng dõi Hoàng gia Nhật Bản. Do đó, biểu tượng mặt trời trên quốc kỳ không chỉ thể hiện niềm tự hào dân tộc mà còn củng cố vị thế thiêng liêng của Hoàng gia Nhật Bản.

Vai trò của Quốc kỳ trong xã hội hiện đại

Ngày nay, quốc kỳ Nhật Bản xuất hiện trong nhiều sự kiện quan trọng của đất nước:

  • Các ngày lễ quốc gia
  • Sự kiện thể thao quốc tế
  • Các cuộc diễu hành và lễ hội truyền thống
  • Các trường học và cơ quan công quyền

Mặc dù có thời điểm sau Thế chiến thứ hai, việc sử dụng Hi no Maru gây ra nhiều tranh cãi do liên quan đến chủ nghĩa quân phiệt Nhật trong quá khứ, nhưng ngày nay, đa số người dân Nhật Bản đều tự hào về quốc kỳ của mình và xem đó là biểu tượng của sự đoàn kết dân tộc và bản sắc văn hóa độc đáo.

2. Núi Phú Sĩ – Biểu tượng thiên nhiên vĩ đại

Núi Phú Sĩ (富士山, Fuji-san) là biểu tượng thiên nhiên nổi tiếng nhất của Nhật Bản, một ngọn núi lửa hùng vĩ với đỉnh phủ tuyết trắng quanh năm. Với độ cao 3.776 mét so với mực nước biển, đây là ngọn núi cao nhất Nhật Bản, nằm trên đảo Honshu – hòn đảo lớn nhất trong quần đảo Nhật Bản.

Vẻ đẹp thiên nhiên hùng vĩ

Núi Phú Sĩ thu hút hàng triệu du khách mỗi năm nhờ vẻ đẹp tự nhiên độc đáo của mình. Với hình dáng nón hoàn hảo và đỉnh núi phủ tuyết trắng, ngọn núi này tạo nên một khung cảnh ngoạn mục từ mọi góc nhìn. Xung quanh chân núi là năm hồ nước trong xanh (Kawaguchi, Yamanaka, Sai, Shoji và Motosu) tạo thành “Ngũ Hồ Phú Sĩ”, nơi du khách có thể ngắm nhìn phản chiếu tuyệt đẹp của ngọn núi trên mặt nước yên bình.

Lịch sử địa chất

Núi Phú Sĩ là một núi lửa còn hoạt động, mặc dù lần phun trào cuối cùng được ghi nhận vào năm 1707 và kéo dài khoảng hai tuần, được gọi là “Phun trào Hoei”. Các nhà địa chất ước tính rằng ngọn núi này được hình thành cách đây khoảng 100.000 năm và có thể phun trào bất cứ lúc nào, mặc dù nguy cơ này được đánh giá là thấp trong tương lai gần.

Ý nghĩa văn hóa và tâm linh

Đối với người Nhật, núi Phú Sĩ không chỉ là một địa danh tự nhiên mà còn là một biểu tượng thiêng liêng. Từ thời cổ đại, ngọn núi này đã được tôn sùng như một vị thần trong tín ngưỡng Thần đạo. Vào năm 2013, UNESCO đã công nhận núi Phú Sĩ là Di sản Văn hóa Thế giới với tư cách là “nguồn cảm hứng nghệ thuật và địa điểm hành hương tâm linh”.

Núi Phú Sĩ trong nghệ thuật

Vẻ đẹp hùng vĩ của núi Phú Sĩ đã trở thành nguồn cảm hứng vô tận cho các nghệ sĩ Nhật Bản qua nhiều thế kỷ. Trong đó, bộ sưu tập tranh khắc gỗ “Ba mươi sáu góc nhìn của Núi Phú Sĩ” của họa sĩ Katsushika Hokusai là một trong những tác phẩm nổi tiếng nhất. Đặc biệt, bức tranh “Đợt sóng lớn ngoài khơi Kanagawa” (The Great Wave off Kanagawa) trong bộ sưu tập này đã trở thành một biểu tượng nghệ thuật nổi tiếng toàn cầu.

Du lịch và khám phá

Mỗi năm, có khoảng 300.000 người leo núi Phú Sĩ, chủ yếu trong mùa leo núi chính thức từ đầu tháng 7 đến giữa tháng 9. Có bốn tuyến đường chính để leo lên đỉnh núi, với tuyến Yoshida là phổ biến nhất. Du khách thường bắt đầu leo từ trạm thứ 5 (ở độ cao khoảng 2.300 mét) và mất từ 5-7 giờ để lên đến đỉnh.

Ngoài việc leo núi, du khách còn có thể tham quan nhiều địa điểm thú vị xung quanh núi Phú Sĩ như:

  • Khu rừng Aokigahara (còn gọi là “Biển cây”)
  • Các suối nước nóng (onsen) ở khu vực Hakone
  • Công viên giải trí Fuji-Q Highland
  • Làng cổ Oshino Hakkai với các mạch nước ngầm trong vắt

3. Hoa anh đào – Sakura

Hoa anh đào (桜, Sakura) không chỉ là một loài hoa thông thường mà đã trở thành biểu tượng quốc gia và là linh hồn của Nhật Bản. Mỗi khi mùa xuân đến, toàn bộ đất nước như khoác lên mình một tấm áo hồng phấn lãng mạn khi hàng triệu cây anh đào đồng loạt nở hoa, tạo nên một hiện tượng thiên nhiên kỳ diệu được người dân và du khách khắp nơi mong đợi.

Mùa hoa anh đào – Hiện tượng văn hóa độc đáo

Mùa hoa anh đào tại Nhật Bản thường bắt đầu từ cuối tháng 3 đến đầu tháng 5, tùy thuộc vào vị trí địa lý. Hiện tượng này bắt đầu từ đảo Okinawa ở phía nam vào tháng 1, sau đó dần dần di chuyển về phía bắc, kết thúc ở Hokkaido vào tháng 5. Người Nhật có một thuật ngữ riêng gọi là “Sakura zensen” (mặt trận hoa anh đào) để chỉ sự di chuyển dần dần của mùa hoa anh đào từ nam lên bắc.

Hanami – Nét văn hóa ngắm hoa anh đào

Một trong những truyền thống quan trọng nhất liên quan đến hoa anh đào là Hanami (花見), nghĩa là “ngắm hoa”. Đây là phong tục có từ thời Nara (710-794), khi hoàng gia và giới quý tộc thường tổ chức những buổi dạ hội dưới tán hoa anh đào để thưởng thức vẻ đẹp của loài hoa này, uống rượu sake và làm thơ.

Ngày nay, Hanami đã trở thành một hoạt động phổ biến trong toàn xã hội Nhật Bản. Trong mùa hoa anh đào, người dân Nhật thường tổ chức Ohanami – những bữa tiệc nhỏ dưới tán hoa anh đào tại các công viên hoặc dọc theo những con đường được trồng anh đào. Họ trải bạt, mang theo thức ăn, đồ uống và cùng nhau thưởng thức vẻ đẹp mong manh của những cánh hoa.

Ý nghĩa văn hóa và triết học của hoa anh đào

Trong văn hóa Nhật Bản, hoa anh đào là biểu tượng của:

  • Mono no aware (物の哀れ): Khái niệm thẩm mỹ về sự nhận thức vẻ đẹp phù du và tính tạm thời của vạn vật. Hoa anh đào chỉ nở trong một thời gian ngắn (khoảng 1-2 tuần), nhắc nhở con người về bản chất ngắn ngủi của cuộc sống.
  • Wabi-sabi (侘寂): Triết lý về vẻ đẹp của sự không hoàn hảo và tạm thời.
  • Tái sinh và hy vọng: Mùa hoa anh đào đánh dấu sự bắt đầu của năm học mới và năm tài chính mới tại Nhật Bản.
  • Tinh thần Võ sĩ đạo: Hoa anh đào còn là biểu tượng của các samurai, thể hiện sự hy sinh cao cả và cái chết vinh dự.

Các loại hoa anh đào phổ biến tại Nhật Bản

Có hơn 200 giống hoa anh đào được trồng tại Nhật Bản, trong đó một số loại phổ biến nhất bao gồm:

  1. Somei Yoshino: Loại phổ biến nhất với hoa màu trắng hơi hồng.
  2. Yamazakura: Loại anh đào dại mọc tự nhiên trên núi.
  3. Shidarezakura: Anh đào rủ với những cành dài, uốn cong tạo thành hình dáng như thác nước.
  4. Kanzan: Có hoa màu hồng đậm với nhiều cánh hoa xếp tầng.
  5. Fugenzo: Có hoa màu hồng nhạt đến trắng, nở muộn hơn các loại khác.

Những địa điểm ngắm hoa anh đào nổi tiếng

Trên khắp Nhật Bản có hàng nghìn địa điểm để ngắm hoa anh đào, nhưng một số nơi đặc biệt nổi tiếng bao gồm:

  • Công viên Ueno (Tokyo): Với hơn 1.000 cây anh đào, đây là một trong những địa điểm Hanami phổ biến nhất tại Tokyo.
  • Lâu đài Hirosaki (Aomori): Nổi tiếng với 2.600 cây anh đào và hào nước phủ đầy cánh hoa rơi.
  • Công viên Maruyama (Kyoto): Nổi tiếng với cây anh đào rủ khổng lồ được chiếu sáng về đêm.
  • Núi Yoshino (Nara): Được mệnh danh là “kinh đô hoa anh đào” với hơn 30.000 cây trồng trên sườn núi.
  • Con đường Philosopher’s Path (Kyoto): Con đường đi bộ lãng mạn dọc theo một con kênh, hai bên là hàng cây anh đào.

Hoa anh đào trong văn hóa đại chúng

Hình ảnh hoa anh đào xuất hiện phổ biến trong văn học, nghệ thuật, âm nhạc và phim ảnh Nhật Bản. Nhiều bài hát nổi tiếng về sakura đã được sáng tác, trong đó bài “Sakura Sakura” là một bài dân ca truyền thống được biết đến rộng rãi nhất. Trong anime và manga, hoa anh đào thường xuất hiện trong các cảnh lãng mạn hoặc chia ly, tạo nên hiệu ứng thẩm mỹ được gọi là “sakura fubuki” (bão hoa anh đào) khi những cánh hoa bay trong gió.

4. Sushi – Nghệ thuật ẩm thực tinh tế

Sushi (寿司) là một trong những món ăn truyền thống nổi tiếng nhất của Nhật Bản, đã vượt ra khỏi biên giới quốc gia để trở thành một hiện tượng ẩm thực toàn cầu. Tuy nhiên, không phải ai cũng hiểu đúng về nguồn gốc, lịch sử và sự đa dạng của món ăn đặc trưng này.

Lịch sử phát triển của Sushi

Nguồn gốc của sushi có thể được truy ngược lại từ thế kỷ thứ 8 tại Đông Nam Á, khi người ta bảo quản cá bằng cách ướp muối và để lên men với gạo. Ban đầu, gạo chỉ được sử dụng như một phương tiện bảo quản và thường bị bỏ đi khi ăn cá. Phương pháp này được gọi là “narezushi” và được du nhập vào Nhật Bản vào thế kỷ thứ 8.

Vào thế kỷ 17, người Nhật bắt đầu thêm giấm vào gạo để tạo ra hương vị chua và rút ngắn thời gian lên men. Đến giữa thế kỷ 19, Hanaya Yohei đã sáng tạo ra hình thức sushi hiện đại được gọi là “nigiri-zushi” (sushi nắm) tại Tokyo (khi đó là Edo) – một miếng cá sống đặt trên viên cơm nhỏ nắn bằng tay và thêm một chút wasabi.

Các loại Sushi phổ biến

Mặc dù nhiều người phương Tây chỉ quen thuộc với một số loại sushi như nigiri hoặc maki, sushi thực sự có nhiều biến thể đa dạng:

  1. Nigiri-zushi (握り寿司): Một viên cơm được nắn bằng tay, phía trên đặt một lát cá sống hoặc hải sản tươi.
  2. Maki-zushi (巻き寿司): Cơm và nhân được cuộn trong rong biển (nori), sau đó cắt thành từng khoanh nhỏ.
  3. Temaki (手巻き): Sushi cuộn hình nón, được ăn bằng tay.
  4. Chirashi-zushi (ちらし寿司): Cơm sushi được đặt trong một bát, phía trên rắc các loại cá sống, rau và trứng cá.
  5. Inari-zushi (稲荷寿司): Túi đậu phụ chiên ngọt có nhân cơm sushi.
  6. Oshi-zushi (押し寿司): Sushi được ép trong một khuôn gỗ, phổ biến ở vùng Osaka.
  7. Narezushi (なれ寿司): Hình thức sushi cổ xưa nhất, cá được ướp muối và để lên men với gạo trong thời gian dài.
  8. Kakinoha-zushi (柿の葉寿司): Sushi được gói trong lá hồng.

Nghệ thuật làm Sushi

Việc trở thành một đầu bếp sushi chuyên nghiệp (itamae) đòi hỏi nhiều năm học tập và thực hành. Quá trình đào tạo truyền thống có thể kéo dài đến 10 năm, bắt đầu từ những công việc cơ bản như rửa chén, lau dọn nhà bếp, chuẩn bị gạo, cho đến khi dần dần được học cách chọn, chế biến cá và cuối cùng là nắn cơm một cách hoàn hảo.

Một số kỹ năng quan trọng của đầu bếp sushi bao gồm:

  • Lựa chọn nguyên liệu tươi ngon nhất
  • Nấu cơm sushi với tỷ lệ giấm, đường và muối hoàn hảo
  • Cắt cá với độ chính xác và góc độ phù hợp
  • Nắn cơm với áp lực vừa đủ để hạt cơm giữ được hình dạng nhưng không bị nén chặt
  • Kết hợp các thành phần để tạo ra hương vị cân bằng

Văn hóa thưởng thức Sushi

Việc thưởng thức sushi tại Nhật Bản đi kèm với nhiều nghi thức và phép tắc:

  • Ngồi tại quầy bar: Trong các nhà hàng sushi truyền thống, khách hàng thường ngồi tại quầy bar để có thể quan sát trực tiếp đầu bếp làm việc.
  • Sử dụng đũa hoặc tay: Sushi nigiri truyền thống được ăn bằng tay, không phải đũa.
  • Wasabi và nước tương: Không nên trộn wasabi vào nước tương. Đối với nigiri, một ít wasabi đã được đầu bếp đặt giữa cơm và cá.
  • Thứ tự thưởng thức: Nên bắt đầu với các loại có hương vị nhẹ nhàng như cá trắng, sau đó chuyển sang các loại đậm đà hơn như cá ngừ đỏ hay cá hồi.
  • Gừng hồng (gari): Được sử dụng để làm sạch vị giác giữa các loại sushi khác nhau, không nên ăn cùng với sushi.

5. Geisha: Những Nghệ Nhân Của Nghệ Thuật Truyền Thống

Định Nghĩa Và Nguồn Gốc

Geisha, với nghĩa đen là “người biểu diễn nghệ thuật”, là hiện thân của sự sang trọng và tinh tế trong văn hóa Nhật Bản. Họ không đơn thuần là những người giải trí, mà là những nghệ sĩ được đào tạo bài bản trong nhiều năm để thành thạo các nghệ thuật truyền thống của Nhật Bản.

Truyền thống geisha bắt đầu từ thế kỷ 18 trong thời kỳ Edo, khi các khu vực giải trí (hanamachi) phát triển mạnh mẽ. Ban đầu, cả nam và nữ đều có thể trở thành geisha, nhưng dần dần nghề này trở thành độc quyền của phụ nữ.

Đào Tạo Và Nghệ Thuật

Quá trình trở thành một geisha đòi hỏi sự kiên nhẫn và nỗ lực phi thường. Các cô gái thường bắt đầu con đường này từ khi còn rất trẻ, có khi chỉ mới 15-16 tuổi, với tư cách là maiko (geisha tập sự). Họ phải học và rèn luyện nhiều kỹ năng nghệ thuật truyền thống của Nhật Bản:

  • Múa truyền thống (Nihon Buyo): Một hình thức múa tinh tế với những động tác chậm rãi, uyển chuyển
  • Âm nhạc: Chơi các nhạc cụ truyền thống như shamisen (đàn tam thập lục), shakuhachi (sáo trúc) và koto (đàn tranh)
  • Trà đạo (Chado): Nghệ thuật pha và thưởng thức trà theo nghi thức truyền thống
  • Cắm hoa (Ikebana): Nghệ thuật cắm hoa theo triết lý mỹ học Nhật Bản
  • Thư pháp (Shodo): Nghệ thuật viết chữ đẹp
  • Nghệ thuật trò chuyện: Khả năng duy trì cuộc đối thoại thông minh, hấp dẫn và tinh tế

Vai Trò Trong Xã Hội

Geisha đóng vai trò là người tiếp đãi trong các buổi tiệc truyền thống (ozashiki) dành cho những khách hàng giàu có và có địa vị cao trong xã hội. Họ sử dụng thời gian và tài năng để mang đến không khí vui vẻ, lịch sự và nghệ thuật cao trong các buổi gặp gỡ.

Điều quan trọng cần hiểu là geisha không phải là gái mại dâm như nhiều người ngoài Nhật Bản vẫn hiểu nhầm. Họ là những nghệ sĩ được tôn trọng, những người giữ gìn và phát huy nghệ thuật truyền thống Nhật Bản. Mối quan hệ giữa geisha và khách hàng dựa trên sự tôn trọng lẫn nhau và đánh giá cao nghệ thuật.

Thách Thức Và Tương Lai

Cuộc sống của một geisha đòi hỏi nhiều hy sinh. Họ thường phải từ bỏ ước mơ về một cuộc sống gia đình truyền thống để cống hiến cho nghệ thuật. Trong thế giới hiện đại, số lượng geisha đang giảm dần. Từ hàng chục nghìn geisha vào đầu thế kỷ 20, ngày nay chỉ còn khoảng 1.000 người vẫn đang theo đuổi nghề này.

Tuy nhiên, truyền thống geisha vẫn được bảo tồn và tôn vinh như một phần quý giá của di sản văn hóa Nhật Bản. Các khu vực nổi tiếng với geisha như Gion ở Kyoto vẫn thu hút khách du lịch từ khắp nơi trên thế giới đến để chiêm ngưỡng và tìm hiểu về nghệ thuật geisha.

6. Sumo: Môn Thể Thao Quốc Gia Của Nhật Bản

Được coi là á thần, đô vật Sumo được đánh giá rất cao ở Nhật Bản. Môn thể thao đấu vật Nhật Bản đã có từ nhiều thế kỷ trước và lần đầu tiên được nhắc đến trong các tác phẩm có niên đại từ năm 712.

Các quy tắc của đấu vật sumo rất đơn giản: bạn phải làm cho đối thủ của bạn rời khỏi vòng tròn hoặc làm cho một bộ phận của cơ thể đối thủ (ngoài bàn chân) chạm đất.

Trước khi giao đấu, các đô vật thực hiện một nghi lễ chuẩn bị bao gồm xua đuổi tà ma và gây áp lực với đối thủ bằng ánh mắt đầy sát khí, vỗ đùi và các cử chỉ khác. Nghi lễ này thường kéo dài hơn chính trận đấu.

7. Samurai: Chiến Binh Cao Quý Của Nhật Bản

Samurai, với bộ áo giáp và thanh katana đặc trưng, ​​là một nhân vật biểu tượng của Nhật Bản, nổi tiếng trên toàn thế giới.

Những chiến binh Nhật Bản từ thời cổ đại đã ghi dấu ấn trong lịch sử đất nước cho đến đầu thời Minh Trị (1868-1912), thời kỳ đánh dấu sự biến mất của họ.

Thuật ngữ “samurai” bắt nguồn từ động từ saburau là viết tắt của “phục vụ” và chỉ một chiến binh phục vụ lãnh chúa (daimyo).

Các samurai được giáo dục nghiêm khắc và phải tôn trọng quy tắc danh dự của “võ sĩ đạo”. Anh ta phải trung thành và không được sợ hãi, nhưng cũng được giáo dục đầy đủ và rèn luyện nghiêm khắc.

8. Maneki Neko: Chú Mèo May Mắn

Maneki neko có nghĩa là “con mèo vẫy gọi” trong tiếng Nhật.

Nếu bạn đã từng đến thăm Nhật Bản, bạn có thể đã nhìn thấy hình ảnh con mèo nhỏ này ở lối vào của các cửa hàng, nhà hàng, hoặc thậm chí trong nhà của người dân. Con mèo này đang ngồi, với một hoặc hai chân trước nâng lên và nụ cười thân thiện.

Đây được coi là một loại bùa may mắn truyền thống của Nhật Bản, được cho là sẽ mang lại may mắn, hạnh phúc và tài lộc cho người sở hữu nó.

Maneki neko có nhiều câu chuyện và truyền thuyết hấp dẫn kể về nguồn gốc của nó. Đọc bài viết của chúng tôi về “Maneki neko, chú mèo may mắn Nhật Bản” để tìm hiểu thêm về nó.

9. Đền Thờ: Nơi Giao Thoa Giữa Con Người Và Thần Linh

Ở Nhật Bản, hai tôn giáo chính cùng tồn tại hòa hợp là Phật giáo và Thần đạo. Do đó có hai loại di tích tôn giáo chính: đền thờ Phật giáo và đền thờ Thần đạo.

Thần đạo là tôn giáo bản địa của Nhật Bản, được sinh ra từ sự pha trộn giữa thuyết vật linh và ma giáo. Tôn giáo này dựa trên sự tôn kính các lực lượng tự nhiên và kami, các loại “thần linh” hay “linh hồn” hiện diện ở khắp mọi nơi: trong rừng, trên đỉnh núi hoặc bên dưới thác nước… Mỗi khu đền thờ thường dành riêng cho một vị thần duy nhất. Tại lối vào của những khu đền thờ này, ta sẽ thấy komainu. những bức tượng sư tử được thiết kế để xua đuổi tà ma. Chính thức có đến 79.000 đền thờ Thần đạo trên khắp Nhật Bản.

Phật giáo được du nhập từ Trung Quốc và Triều Tiên, xuất hiện ở Nhật Bản vào khoảng thế kỷ thứ 5 đến thế kỷ thứ 6. Tôn giáo này dựa trên trí tuệ của Đức Phật (tiếng Phạn có nghĩa là “giác ngộ”) và hướng dẫn mọi người trên con đường tâm linh dẫn đến giác ngộ. Có hơn 77.000 ngôi chùa Phật giáo trên khắp quần đảo, một số trong số đó được UNESCO công nhận là Di sản Thế giới.

10. Tinh Thần Thiền: Cốt Lõi Của Mỹ Học Nhật Bản

Mặc dù Thiền là một trạng thái của tâm thức con người nguồn gốc từ đạo Phật nhưng người Nhật đã sử dụng các nguyên tắc của Thiền tông đến mức nó tạo thành bản chất của tâm linh và mỹ học Nhật Bản.

“Tinh thần Thiền” được tìm thấy trong nhiều loại hình nghệ thuật như trà đạo, cắm hoa, thư pháp và thậm chí cả võ thuật.

Ví dụ rõ ràng nhất đối với người nước ngoài có thể là khu vườn Thiền Nhật Bản. Khu vườn này là một không gian yên bình và thiền định, nơi con người và thiên nhiên hoàn toàn giao hòa.